Bản dịch của từ 天箓 trong tiếng Việt

天箓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天箓 (Danh từ)

tiān lù
01

(Đạo giáo) sắc phong do Thiên đế ban, giấy tâu hoặc chức tước trời phong cho thần linh hoặc quan văn; gọi chung là tư liệu sắc phong thần thánh

道教谓天帝所授官爵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天箓

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
箓图
箓籍
箓练
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép