Bản dịch của từ 天簧 trong tiếng Việt

天簧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天簧 (Danh từ)

tiān huáng
01

Âm thanh tự nhiên nghe được trong không gian yên tĩnh (tiếng gió, lá, nước...), thường dùng ẩn dụ

比喻在静境中感受到的自然音响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天簧

tiān

huáng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
簧口
簧口利舌
簧惑
簧管
簧舌
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép