Bản dịch của từ 天籁集 trong tiếng Việt

天籁集

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天籁集 (Danh từ)

tiān lài jí
01

Tên tập từ(词集) — bộ sưu tập câu/khúc (thơ, văn cổ) mang tên 'Thiên Lại' do nhà văn Bắc Tống/Nguyên đại (Bạch Phúc) soạn; gồm 2 quyển, thu 104

词集。元代白朴作。二卷。收词一百零四首。有的版本附《摭遗》,辑有作者的散曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天籁集

tiān

lài

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
籁竽
籁钥
集中
集中营
集义
集事
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép