Bản dịch của từ 天粹 trong tiếng Việt

天粹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天粹 (Tính từ)

tiān cuì
01

Tinh túy của trời; tinh hoa từ thiên nhiên/thiên mệnh (đức, tinh chất cao quý của trời) — có sắc thái trang trọng, trừu tượng

1.天之精粹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuần khiết tự nhiên; nguyên sơ, tinh khiết như trời đất (nhấn mạnh tính tự nhiên, không pha tạp)

2.谓天然纯粹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天粹

tiān

cuì

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép