Bản dịch của từ 天纲 trong tiếng Việt

天纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天纲 (Danh từ)

tiān gāng
01

Quản lý, trật tự do trời quy định; 'cái cốt lõi/đường mạch' của thiên đạo (đạo trời) — tức là khuôn phép, nguyên tắc vũ trụ

1.天的纲维。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Triều đại, dòng tộc vua (hệ thống truyền ngôi của thiên tử)

2.帝位之统系﹐王朝之世系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đạo lý, phép tắc của triều đình; kỷ cương chính trị (Hán–Việt: thiên cương/đạo trời triều đình)

3.朝廷的纲纪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên sao (một sao trên trời); sao gọi là 'Thiên Cương' — tên sao trong thiên văn truyền thống

4.星名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天纲

tiān

gāng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
纲举目张
纲佐
纲常
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép