Bản dịch của từ 天线宝宝 trong tiếng Việt

天线宝宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天线宝宝 (Danh từ)

tiān xiàn báo bǎo
01

Teletubbies; Thiên Kiến Bảo Bảo; Nhân vật hoạt hình dành cho trẻ em, gồm bốn nhân vật chính sống trong một thế giới đầy màu sắc.

天线宝宝;儿童动画角色,主要由四个主角组成,生活在一个色彩缤纷的世界里。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天线宝宝

tiān

xiàn

线

bǎo

bǎo

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép