Bản dịch của từ 天罗 trong tiếng Việt

天罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天罗 (Danh từ)

tiān luó
01

1.犹天网。

Ví dụ
02

Địa thế rậm rạp cây cối chằng chịt (thuật ngữ quân sự xưa: rừng cây dày đặc gây trở ngại)

2.古代兵家谓林木纵横的地形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.古代战具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天罗

tiān

luó

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép