Bản dịch của từ 天聚 trong tiếng Việt

天聚

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天聚 (Cụm từ)

tiān jù
01

天所聚合者。指一国之财产﹐人众。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天聚

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép