Bản dịch của từ 天胆 trong tiếng Việt

天胆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天胆 (Danh từ)

tiān dǎn
01

Dũng khí cực lớn, gan trời đánh (ý nói can đảm đến mức không sợ trời đất)

比喻极大的勇气。。如:「他就是借了天胆,也不敢做出这种事。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天胆

tiān

dǎn

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép