Bản dịch của từ 天花乱坠 trong tiếng Việt
天花乱坠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天花乱坠 (Thành ngữ)
【tiān huā luàn zhuì】
01
Ba hoa chích choè; ba hoa thiên địa; ba hoa xích thố
传说梁武帝时云光法师讲经,感动了上天,天上的花纷纷降落下来现在用来比喻说话有声有色,非常动听 (多指夸大的或不切实际的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天花乱坠
tiān
天
huā
花
luàn
乱
zhuì
坠
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
