Bản dịch của từ 天花板 trong tiếng Việt

天花板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天花板 (Danh từ)

tiān huā bǎn
01

Trần nhà (phần che ở phía trên phòng), tức là 'trần' trong phòng kín

室内的天棚。即承尘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tưởng tượng có một tấm che hoặc mái vòm treo lơ lửng phía trên; nghĩa bóng: giới hạn, mức trần (ví dụ: 'đạt tới trần', 'không thể vượt quá')

(2) 设想为如悬空的遮蔽物或极高的棚帐的某些事物

Ví dụ
03

Trần nhà — mặt phía dưới của sàn hoặc mái trong một căn phòng (Hán Việt: thiên hoa bản liên tưởng 'thiên' = trời, 'hoa' trang trí)

(3) 房间内部顶上的衬料;上层楼板的底面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天花板

tiān

huā

bǎn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép