Bản dịch của từ 天荒 trong tiếng Việt

天荒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天荒 (Danh từ)

tiān huāng
01

(Cổ) chỉ trạng thái không có người đỗ đạt, khoa cử chưa xuất hiện người đỗ — nghĩa bóng: nơi xa xôi heo hút, chốn hoang vu; cũng dùng để chỉ thời kì thiếu nhân tài.

3.科考未出过及第人才﹐谓之“天荒”。

Ví dụ
02

Xa xôi, hoang vắng; nơi hẻo lánh (gợi nghĩa “thiên hoang” = trời/từ thời xưa chỉ vùng rất vắng)

1.边远荒僻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hoang vu, chưa khai phá; rộng mênh mông và bỏ hoang (ví dụ: đất đai, vùng đất)

2.指未经开辟的或荒芜的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天荒

tiān

huāng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép