Bản dịch của từ 天菩萨 trong tiếng Việt
天菩萨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天菩萨 (Danh từ)
【tiān pú sà】
01
Mái tóc búi/đầu trang trí truyền thống của nam giới người Di (ở Tiểu Lương Sơn, Tứ Xuyên): phía trán chừa một cụm tóc dài khoảng 2–3 cun, tết thành bím nhỏ rồi quấn bằng khăn xanh/lam, đầu nhọn hướng lên trời — biểu tượng hào hùng, xuất phát từ tín ngưỡng trời.
也称“英雄结”。彝族男子头饰。主要流行于四川大小凉山地区。男子额前留一小撮2天菩萨3寸长方形头发,编成一至二条小辫,裹以数丈长的青、蓝布帕包头,在右前方扎成细长锥形,指向天空,以示英武,故称。源于原始的对天崇拜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天菩萨
tiān
天
pú
菩
sà
萨
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
菩提
菩提子
菩提树
菩萨
菩萨低眉
萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
