Bản dịch của từ 天蓝色 trong tiếng Việt

天蓝色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天蓝色 (Danh từ)

tiān lán sè
01

Màu xanh da trời nhạt, giống màu bầu trời trong ngày nắng (Hán Việt: thiên lam sắc hoặc thiên lam).

类似晴空的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天蓝色

tiān

lán

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép