Bản dịch của từ 天藏 trong tiếng Việt
天藏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天藏 (Danh từ)
【tiān cáng】
01
Kho muối thiên nhiên; nơi tích trữ muối do tự nhiên (tức 'muối mỏ').
1.天然之府藏。指盐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kho tàng của triều đình; kho của nhà vua (cung kim bảo trang bị giữ của triều đình)
2.谓皇家之府藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một位菩萨(佛教菩薩名)
3.佛教菩萨名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thân thể; cơ thể của con người (Hán Việt: thiên tàng chỉ thân xác trong văn ngữ cổ)
4.指人的躯体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天藏
tiān
天
cáng
藏
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
