Bản dịch của từ 天覆地载 trong tiếng Việt

天覆地载

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天覆地载 (Cụm từ)

tiān fù dì zǎi
01

覆:盖;载:承受。象天覆盖万物,地承受一切一样。比喻范围极广大。也比喻恩泽深厚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天覆地载

tiān

zǎi

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
载一抱素
载世
载书
载人机动器
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép