Bản dịch của từ 天角 trong tiếng Việt

天角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天角 (Danh từ)

tiān jiǎo
01

Góc trời; một khúc/điểm ở mép trời (một vùng nhỏ trên bầu trời)

1.谓天之一隅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chốn xa xăm, tận cùng trời (tương tự “thiên”); nơi rất xa, xa tận chân trời

2.犹天涯。指遥远的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trán giữa (vùng giữa hai lông mày, phần ở chính giữa trán) — Hán Việt: thiên giác

3.谓前额之中央部位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天角

tiān

jiǎo

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
角争
角亢
角人
角仗
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép