Bản dịch của từ 天诔 trong tiếng Việt

天诔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天诔 (Danh từ)

tiān lěi
01

祭奠天子以天命和詔諡來褒揚記述帝王功績的祭文或詔命古代對已故君王的尊崇諡稱與頌辭

帝王死后﹐臣下褒扬其事迹并确定谥号﹐以其至尊﹐故称天命以诔之﹐谓之“天诔”。语本《礼记.曾子问》:“唯天子称天以诔之。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天诔

tiān

lěi

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
诔德
诔文
诔状
诔行
诔词
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép