Bản dịch của từ 天谴 trong tiếng Việt

天谴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天谴 (Động từ)

tiān qiǎn
01

Sự thịnh nộ của thiên đàng

天堂的愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự bất mãn của hoàng gia

帝国的不满

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天谴

tiān

qiǎn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép