Bản dịch của từ 天贶节 trong tiếng Việt
天贶节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天贶节 (Danh từ)
【tiān kuàng jié】
01
Tên một lễ tiết thời Tống: lễ gọi là 'Thiên khuyến tiết' (một ngày lễ do triều đình tôn định, khởi từ niên đại Tống Chân Tông, lấy ngày thiên thụ/thiên書 tái降 làm ngày kỷ niệm)
宋代节日名。宋真宗大中祥符四年正月诏以六月六日天书再降日为天贶节。参阅《宋史.真宗纪三》﹑宋赵升《朝野类要.诸节》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天贶节
tiān
天
kuàng
贶
jié
节
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
贶临
贶佑
贶别
贶室
贶寿
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
