Bản dịch của từ 天赦 trong tiếng Việt
天赦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天赦 (Danh từ)
【tiān shè】
01
Thiên xá; sự đại xá do trời (或皇帝) ban, tức ân xá lớn được coi là xuất phát từ trời hoặc do hoàng đế ra lệnh
1.谓上天或皇帝的赦宥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiên xá — một tên lịch thiên văn/điềm, chỉ các tiết/khí ngày được coi là trời xá tội (một hệ thống âm lịch/khí tiết cổ), dùng trong sách lịch pháp cổ.
2.丛辰名。为赦过宥罪之辰。谓天之生育﹐甲与戊;地之成立﹐子﹑午﹑寅﹑申。故以甲﹑戊配成天赦:春﹐戊寅;夏﹐甲午﹐秋﹐戊申;冬﹐甲子。参阅《协纪辨方书》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天赦
tiān
天
shè
赦
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦令
赦免
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
