Bản dịch của từ 天路 trong tiếng Việt
天路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天路 (Danh từ)
【tiān lù】
01
Con đường trên trời; đường mây; hình ảnh ẩn dụ chỉ lối đi thiêng liêng, cao xa hoặc đường mòn thiên văn.
1.天上的路。
Ví dụ
02
Con đường cao xa, đường dẫn lên nơi cao thẳm; nghĩa bóng: con đường cao đẹp, tầm nhìn rộng
2.指高远的路。
Ví dụ
03
Quy luật của thiên (thiên đạo), ý trời; nguyên tắc, lẽ tự nhiên do trời quyết định
3.上天的法则。犹天道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.指日月星辰等天体运行的规律。
Ví dụ
05
Chỉ Kinh đô, thủ đô (cách gọi cũ, trang trọng)
5.指京都。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Đường công danh; con đường tiến thân (đỗ đạt, ra làm quan)
6.喻及第﹑出仕等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天路
tiān
天
lù
路
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
