Bản dịch của từ 天边外 trong tiếng Việt
天边外
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天边外 (Danh từ)
【tiān biān wài】
01
Tác phẩm kịch (tên vở): 《天边外》—— vở kịch của nhà viết kịch Mỹ O'Neill (1920), kể về những mối tình, ghen tuông và số phận bi thương ở nông trại; tiêu biểu cho chủ đề mơ về “đi ra xa” (đi tới «bên kia chân trời»).
剧本。美国奥尼尔作于1920年。幻想去天边外生活的青年罗伯特和安于在家务农的哥哥安德鲁都爱着邻女鲁思。鲁思决定与罗伯特结婚,于是失恋的安德鲁离开农场去当海员。最后罗伯特经营农场失败,妻子怨气冲天。当安德鲁经商破产重返家园时,罗伯特已生命垂危。临终前,罗伯特眺望远方,说他即将得到旅行天边外的权利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天边外
tiān
天
biān
边
wài
外
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
边丁
边上
边业
边严
边乡
外三关
外丧
外丹
外主
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
