Bản dịch của từ 天郊 trong tiếng Việt

天郊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天郊 (Danh từ)

tiān jiāo
01

Bầu trời xa xăm; phía chân trời, nơi rất xa

2.犹天边﹐指遥远的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lễ tế trời ở ngoại thành (lễ cổ truyền để tế trời ở vùng ngoại vi hoặc ngoại thành)

1.古代祭天礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天郊

tiān

jiāo

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép