Bản dịch của từ 天部 trong tiếng Việt
天部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天部 (Danh từ)
【tiān bù】
01
Một trong các 'phần trời' (vị trí trên bầu trời) dùng để chỉ vị trí của 28宿 (hai mươi tám tú) — tức khu vực/đoạn trời trong thiên văn truyền thống Trung Hoa
1.二十八宿在天空之部位。
Ví dụ
02
Các hiện tượng thiên thể, các ngôi sao được các quan trên trời liệt kê, hoặc các cấp độ của cung điện trên trời (chẳng hạn như hai mươi tám chòm sao, v.v.); Vào thời xa xưa, thiên đường được phân chia và xếp hạng để xác định các quan chức sao và bói toán.
2.谓设官列位如二十八宿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天部
tiān
天
bù
部
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
部下
部丞
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
