Bản dịch của từ 天都 trong tiếng Việt

天都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天都 (Danh từ)

tiān dū
01

Trời; không trung — (Hán Việt: thiên đô/thiên)

1.天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đô thành của thiên tử; kinh đô của vua (thành đô, triều đô)

2.帝王的都城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên sao (một trong các sao thuộc chòm Thất Tinh phương Nam); tên sao trong thiên văn cổ Trung Quốc

3.星名。属于南方七星中的星宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên núi/đỉnh ở Hoàng Sơn, tỉnh An Huy (Trung Quốc) — đỉnh cao nổi tiếng

4.安徽黄山高峰名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天都

tiān

dōu

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
都下
都中
都中纸贵
都丽
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép