Bản dịch của từ 天酒 trong tiếng Việt

天酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天酒 (Danh từ)

tiān jiǔ
01

Sương nước ngọt như mật; rượu tiên (điểm hóa văn học cổ điển), tức 'nước ngọt của trời' (gợi liên tưởng Hán‑Việt: thiên + tửu)

甘露。古人附会为仙酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天酒

tiān

jiǔ

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép