Bản dịch của từ 天钧 trong tiếng Việt

天钧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天钧 (Danh từ)

tiān jūn
01

Tên khác của “天均” (tên chữ; thường dùng để chỉ sự cân bằng/đều nhau trên trời hoặc danh từ cổ văn liên quan đến phân thừa/định mức)

1.亦作“天均”。

Ví dụ
02

Thiên nhiên công bằng, lý trời phân bố đều; nguyên lý tự nhiên cân bằng (Hán‑Việt: thiên quân/thiên/thiên liên tưởng: = cân bằng/đồng đều)

2.谓天然均平之理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.指极北之地。

Ví dụ
04

Trái tim; một phép ẩn dụ cho tấm lòng và khát vọng của con người (chữ viết, tiếng Trung cổ hơn)

4.比喻心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loại nhạc trời trong thần thoại (钧天广乐) — âm nhạc thiên giới, nhạc trời rực rỡ, trang nghiêm

5.指钧天广乐。神话中的一种天界音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天钧

tiān

jūn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép