Bản dịch của từ 天门八翼 trong tiếng Việt
天门八翼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天门八翼 (Danh từ)
【tiān mén bā yì】
01
Thuật ngữ văn học lịch sử (chỉ việc ‘sinh ra tám cánh’ trong mộng, hình ảnh ước nguyện bay lên trời nhưng chỉ được đến cửa thiên, chỉ đạt tám tầng chứ không vào được cánh cửa duy nhất; gợi nhớ chuyện đời của Tào Khán trong «Tấn thư»).
晋陶侃梦生八翼﹐飞而上天﹐见天门九重﹐已登其八﹐唯一门不得入﹐阍者以杖击之﹐因坠地﹐折左翼。后位至八州都督。见《晋书.陶侃传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天门八翼
tiān
天
mén
门
bā
八
yì
翼
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
门丁
门上
门上人
门下
门下人
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
