Bản dịch của từ 天阊 trong tiếng Việt
天阊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天阊 (Danh từ)
【tiān chāng】
01
Cửa ở trên trời; cổng thiên đình (cửa trời)
1.天上的门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cổng lớn của cung điện (cổng hoàng cung)
2.皇宫的大门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỗ hai đỉnh núi đối diện như cánh cửa (khe, ngách giữa hai đỉnh) — hình như một cửa mở
3.指两峰对峙之处﹐因其形似门扉﹐故云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天阊
tiān
天
chāng
阊
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
阊扉
阊铪
阊门
阊阍
阊阖
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
