Bản dịch của từ 天阍 trong tiếng Việt

天阍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天阍 (Danh từ)

tiān hūn
01

3.帝王宫殿的门。

Ví dụ
02

Người trông giữ cửa thiên đình; quan canh cổng của trời (Hán Việt: thiên môn thủ).

1.天帝的守门人。

Ví dụ
03

Cổng trời, cửa cung trời (cổng vào thiên cung)

2.天宫之门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天阍

tiān

hūn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
阍人
阍从
阍侍
阍吏
阍守
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép