Bản dịch của từ 天除 trong tiếng Việt

天除

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天除 (Danh từ)

tiān chú
01

Các bậc cấp (bậc thang) đặt trước điện/temple của Thiên Đế; bậc thềm trước điện vua (chỗ lên xuống)

天帝殿前的阶级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天除

tiān

chú

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
除丧
除了
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép