Bản dịch của từ 天随子 trong tiếng Việt

天随子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天随子 (Cụm từ)

tiān suí zǐ
01

唐代诗人陆龟蒙的别号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天随子

tiān

suí

zi

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép