Bản dịch của từ 天飞 trong tiếng Việt

天飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天飞 (Động từ)

tiān fēi
01

Được thăng lên, vươn lên vị trí cao — ẩn dụ chỉ người được nắm quyền hoặc vinh hiển (từ cổ, theo câu “飞龙在天”)

1.语出《易.干》:“飞龙在天﹐利见大人。”后以“天飞”喻升居高位﹐贵显得志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mang tính ẩn dụ, tượng trưng cho việc kêu gọi ai đó lên ngôi Chúa (mở rộng theo nghĩa ẩn dụ là bổ nhiệm, đề bạt)

2.喻践帝位。

Ví dụ
03

Chỉ chim bay trên trời; “trên trời” (theo cổ văn, ví von các loài chim bay trên bầu trời)

3.语本《诗.大雅.旱麓》:“鸢飞戾天﹐鱼跃于渊。”后以“天飞”指天上的飞鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bỏ nhà đi xa; bỏ trốn để tự do (nghĩa bóng: ‘ra đi tìm cuộc sống mới’)

4.远走高飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天飞

tiān

fēi

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép