Bản dịch của từ 天马 trong tiếng Việt
天马

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天马 (Danh từ)
Ngựa tốt, ngựa tuấn mã; dùng khen ngợi con ngựa khỏe, nhanh (Hán Việt: thiên mã liên tưởng đến ngựa trời/phi mã)
1.骏马的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài thú truyền thuyết giống ngựa có cánh/phi ngựa (thần thoại); “ngựa thiên” trong cổ tích
2.传说中兽名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sao Thiên Mã (một vì sao trong chòm sao Thiên Mã); còn dùng trong văn cổ để chỉ 'con ngựa thần' hoặc 'thần thú giống ngựa' (hình tượng hóa)
3.神马。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên sao (một sao thuộc nhóm sao '奎宿' trong chòm sao Tây phương), Hán-Việt: thiên mã
4.星名。属于西方七星中的奎宿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tên gọi cổ/địa phương của côn trùng bọ ngựa (cuáy/ bọ ngựa)
5.螳螂的别名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天马
tiān
天
mǎ
马
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
