Bản dịch của từ 天马 trong tiếng Việt

天马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天马 (Danh từ)

tiān mǎ
01

Ngựa tốt, ngựa tuấn mã; dùng khen ngợi con ngựa khỏe, nhanh (Hán Việt: thiên mã liên tưởng đến ngựa trời/phi mã)

1.骏马的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài thú truyền thuyết giống ngựa có cánh/phi ngựa (thần thoại); “ngựa thiên” trong cổ tích

2.传说中兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sao Thiên Mã (một vì sao trong chòm sao Thiên Mã); còn dùng trong văn cổ để chỉ 'con ngựa thần' hoặc 'thần thú giống ngựa' (hình tượng hóa)

3.神马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên sao (một sao thuộc nhóm sao '奎宿' trong chòm sao Tây phương), Hán-Việt: thiên mã

4.星名。属于西方七星中的奎宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một tên gọi cổ/địa phương của côn trùng bọ ngựa (cuáy/ bọ ngựa)

5.螳螂的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天马

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép