Bản dịch của từ 天骨 trong tiếng Việt
天骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天骨 (Danh từ)
【tiān gǔ】
01
Người có khí độ, tư chất hơn người; tướng mạo, phong thái phi thường (từ Hán Nôm, thường nói về bề ngoài và khí chất).
1.星相家谓天庭多奇骨者﹐人物杰出。多指人的气度﹑格调而言。
Ví dụ
02
Cốt cách, phong độ xuất sắc của thơ văn (vẻ đẹp, khí chất đặc biệt trong tác phẩm văn học)
2.称美诗文风骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bộ xương/khung thân của ngựa nòi (thân mình của ngựa quý), chỉ thân hình, cấu trúc cơ thể của giống mã tốt
3.指骏马的躯干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天骨
tiān
天
gǔ
骨
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
