Bản dịch của từ 天高地下 trong tiếng Việt

天高地下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天高地下 (Danh từ)

tiān gāo dì xià
01

Ví von địa vị, quyền uy khác biệt rõ rệt giữa trên và dưới; chỉ sự tôn ti phân cấp (thượng thấp cách biệt)

①比喻尊卑有别。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nó là phép ẩn dụ cho nhiều tình huống, hoàn cảnh hoặc thế giới khác nhau; tồn tại nhiều tình huống khác nhau (thường được dùng để tóm tắt các cảnh khác nhau).

②比喻各种情势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天高地下

tiān

gāo

xià

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
高下
高下其手
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép