Bản dịch của từ 天高皇帝远 trong tiếng Việt

天高皇帝远

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天高皇帝远 (Thành ngữ)

tiān gāo huáng dì yuǎn
01

Nguyên chỉ nơi xa xôi, quyền lực trung ương không thể với tới; nay chỉ cơ quan, địa phương xa rời sự kiểm soát, làm việc tự sinh tự quyết, không chịu ràng buộc

原指偏僻的地方,中央的权力达不到。现泛指机构离开领导机关远,遇事自作主张,不受约束。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天高皇帝远

tiān

gāo

huáng

yuǎn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
高下
高下其手
皇上
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
远世
远业
远东
远中
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép