Bản dịch của từ 天魔外道 trong tiếng Việt

天魔外道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天魔外道 (Danh từ)

tiān mó wài dào
01

外道 (ngoại đạo) — thuyết/đạo dị biệt không theo Phật pháp; tà giáo, dị giáo (nghĩa đen: những con đường bên ngoài, lệch khỏi chính đạo).

外道:佛家语,指不合佛法的教度。指正统以外的的异端流派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天魔外道

tiān

wài

dào

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
外三关
外丧
外丹
外主
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép