Bản dịch của từ 天魔舞 trong tiếng Việt
天魔舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天魔舞 (Danh từ)
【tiān mó wǔ】
01
Điệu múa triều đình thời Nguyên; múa tế lễ/ca vịnh Phật do cung nữ đóng vai bồ tát (thường 16 người), trang phục có vương miện và dây tua; gọi là “Thiên ma vũ”.
元代宫廷乐舞。用于赞佛﹑宴享等。以宫女十六人﹐头垂辫发﹐戴象牙佛冠﹐身披缨络﹐扮成菩萨形象而舞﹐谓之天魔舞。参阅《元史.顺帝纪六》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天魔舞
tiān
天
mó
魔
wǔ
舞
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
