Bản dịch của từ 天鸡壶 trong tiếng Việt
天鸡壶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天鸡壶 (Danh từ)
【tiān jī hú】
01
Một loại bình rượu cổ (cổ đại) hình đầu gà, thường bằng gốm xanh (thủy tinh xanh), miệng có vành, vòi như đầu gà; gọi là 'kê thủ hu'; thông dụng thời Tấn - Đường.
古代饮器。又名鸡首壶。多系青瓷器。盘口有銴﹐壶嘴为鸡首形﹐故名。流行于晋唐时期。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天鸡壶
tiān
天
jī
鸡
hú
壶
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
壶丘
壶中天地
壶中日月
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
