Bản dịch của từ 天黥 trong tiếng Việt

天黥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天黥 (Danh từ)

tiān qíng
01

1.对天真的斲伤。指仁义等对人的束缚。语本《庄子.大宗师》:“夫尧既已黥汝以仁义﹐而劓汝以是非矣。”

Ví dụ
02

Sẹo mụn/mụn đậu (sẹo do mụn, đặc biệt là sẹo do thủy đậu hoặc mụn nhọt)

2.痘疤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天黥

tiān

qíng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
黥军
黥刑
黥劓
黥卒
黥墨
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép