Bản dịch của từ 天鼓 trong tiếng Việt
天鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天鼓 (Danh từ)
【tiān gǔ】
01
Trống của thần trời; trống thiên đình (theo truyền thuyết, tiếng trống báo hiệu sấm chớp)
1.天神所击之鼓。传说云天鼓震则有雷声。
Ví dụ
02
Một thuật trong Đạo giáo (một loại chú/pháp thuật); cũng chỉ động tác hai răng cửa trên dưới khớp nhau kêu (nghiến răng)
2.道家的一种法术。中央牙齿上下相叩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.星名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天鼓
tiān
天
gǔ
鼓
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
