Bản dịch của từ 天鼠 trong tiếng Việt
天鼠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天鼠 (Danh từ)
【tiān shǔ】
01
2.蝙蝠的别名。
Ví dụ
02
Tên gọi một loài thú (có tài liệu ghi là猞猁孙),tương đương động vật nhỏ thuộc nhóm mèo/báo hoặc thú nhỏ ăn thịt (từ cổ hiếm gặp)
1.兽名﹐即猞猁孙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天鼠
tiān
天
shǔ
鼠
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
