Bản dịch của từ 太一 trong tiếng Việt
太一

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太一 (Danh từ)
宇宙万物的本源。。庄子.天下:「建之以常无有,主之以太一。」
Thần tối cao; đấng thiên tử/Thần trời (tên gọi trong văn hiến cổ Trung Quốc, tương tự 'Thiên đế')
神仙。即天帝。。史记.卷二十八.封禅书:「天神贵者太一,太一佐曰五帝。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi thần học/đạo giáo: chỉ Thượng Đế hoặc nguyên thủy nhất thiên (cũng viết là 太乙)
亦作「太乙」。
星名。在紫微宫中,天一星之南,古代曾以之为北极星。。晋书.卷十一.天文志上:「天一星在紫宫门右星南,……太一星在天一南,相近。」
Tên của vũ trụ cổ đại hoặc vị thần cao nhất; còn gọi là “Taiyi”, ám chỉ sự thống nhất tối cao hay Thiên hoàng trong Đạo giáo hay triết học cổ đại (có thể hiểu là “Taiyi, đấng cao nhất”)
亦作「泰一」。
Tên núi (古名),指陕西郿县南的高峰,亦称太白山或终南山别名,常年积雪的秀峰
山名。在陕西省郿县南,高矗云表,终年积雪,故亦称为「太白山」,为秦岭山脉之秀峰或以为终南山之别名。。文选.张衡.西京赋:「于前则终年太一,隆崛崔崒。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
太一(或作「大一」):古代道家、天文或哲學名詞,指至高無上的第一位、宇宙本源或最高天(類似「太一=最初、至高一體」)。
或作「大一」。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太一
tài
太
yī
一
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
