Bản dịch của từ 太一余粮 trong tiếng Việt

太一余粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太一余粮 (Danh từ)

tài yì yú liáng
01

Tên một thứ dược liệu (thuốc) từ đá; trong cổ thư gọi là '禹馀粮' 之精常見於方書中之藥名

药名。石类﹐即禹馀粮之精者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太一余粮

tài

liáng

Các từ liên quan

太一
太一坛
太一宫
太一家
太一数
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
余一人
余一余三
余丁
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép