Bản dịch của từ 太一宫 trong tiếng Việt
太一宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太一宫 (Danh từ)
【tài yì gōng】
01
Tên chùa/đền (cổ xưa), cũng viết là “太乙宫” — tên nơi thờ phụng trong tín ngưỡng, thường liên quan đến thần đạo hoặc đạo giáo
1.亦作“太乙宫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.祭祀太一神的宫殿。汉长安有太一宫。见《太平御览》卷一七三引《汉宫阙名》。南宋临安(今浙江杭州市)太乙宫分东西两处:东太乙宫﹐在新庄桥南﹐祠五福太乙神;西太乙宫在西湖孤山﹐安奉太乙十神帝像。见宋吴自牧《梦粱录》卷八。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太一宫
tài
太
yī
一
gōng
宫
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一家
太一数
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
宫主
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
