Bản dịch của từ 太一家 trong tiếng Việt

太一家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太一家 (Danh từ)

tài yì jiā
01

Một phái (luật số, thuật số) thời xưa trong Trung Hoa — tức là một trường phái thuật số/điền toán cổ (Hán Việt: Thái Nhất gia), thuộc phạm trù thuật số/thuật số học cổ.

古代术数流派之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太一家

tài

jiā

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一数
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
家丁
家下
家下人
家丑
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép