Bản dịch của từ 太一数 trong tiếng Việt
太一数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太一数 (Danh từ)
【tài yī shù】
01
Một loại thuật số/tín lý cổ Trung Quốc (thuộc hệ thống bói toán/điều lý âm dương, tương tự '太乙'), dùng để đoán hạn họa phúc và trị loạn; xuất hiện trong sách cổ như 《太一阴阳》
古代术数的一种。《汉书.艺文志》五行家列《泰一阴阳》二十三卷。亦作“太乙”。今传有唐王希明《太乙金镜式经》十卷。其法大抵本《易纬干凿度》太乙行九宫法﹐牵强附会﹐以占内外灾福﹑古今治乱等。参见“太一家”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太一数
tài
太
yī
一
shù
数
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
