Bản dịch của từ 太一莲舟 trong tiếng Việt
太一莲舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太一莲舟 (Danh từ)
【tài yì lián zhōu】
01
Tên của bức họa cổ (宋代) ——《太一真人图》之别称,画中真人卧于大莲叶上、如以莲叶为舟,手执书卷仰读。可联想为“莲叶上的真人画”或“太一真人的莲舟图”。
北宋名画家李公麟绘有《太一真人图》﹐图绘真人卧一大莲叶中﹐执书仰读。韩驹题诗有“太一真人莲叶舟”句。见宋胡仔《苕溪渔隐丛话前集.韩子苍》。后又称《太一真人图》为《太一莲舟图》﹐金元好问有《太一莲舟图》诗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太一莲舟
tài
太
yī
一
lián
莲
zhōu
舟
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
